Biorich Group
Meglumine – tá dược tạo muối và hỗ trợ độ tan cho dược phẩm
N-Methyl-D-glucamine – Biorich Group

MEGLUMINE

Tạo muối, cải thiện độ tan và điều chỉnh pH trong công thức dược phẩm

Meglumine là tá dược có tính base, được sử dụng để điều chỉnh pH và hỗ trợ hệ đệm trong công thức dược phẩm. Tuy nhiên, Meglumine được biết đến rộng rãi với khả năng tạo muối với các hoạt chất acid, đặc biệt là những hoạt chất có độ tan thấp, qua đó hỗ trợ cải thiện độ tan và độ ổn định, giúp giải quyết các vấn đề thường gặp trong phát triển công thức.

GMP
GMP
Đạt chuẩn GMP
USP
USP
Đạt tiêu chuẩn dược điển Mỹ
EP
EP
Đạt tiêu chuẩn dược điển Châu Âu
Nội độc tố
Kiểm soát nội độc tố
HỒ SƠ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật chi tiết

Meglumine – cấu trúc hóa học và nguyên liệu dạng bột
Thông sốGiá trị
Tên nguyên liệuMeglumine
Số CAS6284-40-8
Công thức phân tửC7H17NO5
Khối lượng phân tử195,21 g/mol
Tính chấtDạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng hơi vàng, không mùi.
Độ tanDễ tan trong nước, hơi tan trong ethanol
pH10,5 (dung dịch 1%)
pKa9,5 (ở 20°C)
Nhiệt độ nóng chảy128 – 132°C
Xem thêm bài viết chuyên môn →
ĐẶC TÍNH NỔI BẬT

Đặc tính: Điểm mạnh & Lưu ý

Các đặc tính kỹ thuật quan trọng của Meglumine, từ khả năng tạo muối với hoạt chất acid đến hồ sơ an toàn khi sử dụng trong công thức dược phẩm.

Đặc tínhĐiểm mạnhLưu ý
Khả năng tạo muối với hoạt chất acid Đóng vai trò counter-ion, tạo muối với một số hoạt chất acid và mở ra hướng cải thiện độ tan cho các hoạt chất kém tan Nên lựa chọn hoạt chất acid có pKa < 6 và tỷ lệ mol API/Meglumine phù hợp để đạt dạng muối và tính chất hòa tan mong muốn.
Độ tan tốt trong nước Hỗ trợ điều chỉnh pH trong các chế phẩm lỏng như dung dịch, hỗn dịch tiêm/uống. Meglumine kém bền với điều kiện oxy hóa. Nên lưu ý khả năng phân hủy dẫn đến ảnh hưởng đến pH của chế phẩm trong bảo quản.
Ứng dụng rộng rãi trong thuốc tiêm Meglumine được sử dụng phổ biến trong các công thức thuốc tiêm để điều chỉnh pH và tăng độ tan cho hoạt chất Meglumine chịu được quá trình hấp tiệt trùng (autoclave ở 121°C) mà không bị phân hủy hay biến chất.
Hồ sơ an toàn Meglumine được ghi nhận không độc hại ở mức sử dụng thông thường với vai trò tá dược. Cần kiểm soát các tác nhân nitro hóa từ tá dược/hoạt chất để tránh hình thành tạp N-nitroso-meglumine (NNM)
ỨNG DỤNG THỰC TIỄN

Ứng dụng trong phát triển công thức

Chất cải thiện độ tan

Chất cải thiện độ tan

Chuyển một số hoạt chất acid có độ tan thấp sang dạng muối Meglumine, qua đó hỗ trợ cải thiện độ tan trong môi trường nước.

Chất kiềm hóa / điều chỉnh pH

Chất kiềm hóa / điều chỉnh pH

Là một base hữu cơ, được sử dụng để điều chỉnh pH của chế phẩm dược phẩm, góp phần duy trì môi trường công thức ổn định và hỗ trợ hệ đệm trong các dạng bào chế lỏng.

DẠNG BÀO CHẾ PHỔ BIẾN

Dạng bào chế trên thị trường

Meglumine được ứng dụng trong công thức dược phẩm với vai trò điều chỉnh pH và tạo muối với các hoạt chất có tính acid, hỗ trợ cải thiện độ tan và khả năng phát triển công thức thuốc.

Dung dịch tiêm
Dung dịch tiêm
Viên nén
Viên nén
Viên nang
Viên nang
Viên nén bao phim
Viên nén bao phim
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

Vì sao lựa chọn Meglumine?

Hỗ trợ cải thiện độ tan

Dạng muối Meglumine có thể giúp cải thiện độ tan trong nước của một số hoạt chất acid, thuận lợi cho phát triển các công thức với các hoạt chất thuộc BCS nhóm II và IV.

Phù hợp với nhiều dạng bào chế

Meglumine được sử dụng phổ biến trong cả công thức rắn và lỏng.

Kiểm soát nội độc tố theo yêu cầu

Chỉ tiêu nội độc tố được kiểm soát theo giới hạn quy định, phù hợp với yêu cầu chất lượng đối với nguyên liệu dùng trong các chế phẩm đường tiêm.

Đáp ứng tiêu chuẩn USP/Ph. Eur.

Nguyên liệu được kiểm soát theo các yêu cầu chất lượng tương ứng của USP và Ph. Eur., hỗ trợ lựa chọn nguyên liệu cho phát triển và sản xuất dược phẩm.

Video giới thiệu Meglumine
VIDEO GIỚI THIỆU

Meglumine – Tá dược dược phẩm | Biorich Group

Đóng gói Meglumine
MẪU THỬ & ĐÓNG GÓI

Quy cách đóng gói

Meglumine được đóng gói trong bao bì phù hợp và bảo quản trong điều kiện khô ráo, kín, tránh tiếp xúc với oxy không khí, giúp hạn chế biến đổi chất lượng nguyên liệu trong quá trình vận chuyển, lưu kho và sử dụng.

Khối lượng: 25 kg / thùng
KIẾN THỨC LIÊN QUAN

Góc chuyên môn

Biorich Insights 06/2026
Biorich Insights 06/2026

Bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế

Ấn phẩm bảo vệ hoạt chất và nâng cao năng suất bào chế

XEM NGAY →
Biorich Insights 07/2026
Biorich Insights 07/2026

Thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu

Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm từ nguyên liệu nền tảng đến hệ bào chế chuyên sâu

XEM NGAY →
Biorich Insights 08/2026
Biorich Insights 08/2026

Thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh

Ấn phẩm thiết kế công thức dược phẩm hướng đến người bệnh

XEM NGAY →
Biorich Insights 09/2026
Biorich Insights 09/2026

Tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa

Ấn phẩm tối ưu công thức dược phẩm từ công nghệ bào chế đến giải pháp sức khỏe tiêu hóa

XEM NGAY →
LIÊN HỆ TƯ VẤN

Phát triển công thức cùng Biorich Group

Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.

📍 Trụ sở Singapore138 Robinson Road, #24-01 Oxley Tower, Singapore, 068906
📍 Trụ sở Việt NamSố 01, đường Phạm Ngọc Thạch, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
✉️ Emaildirector@biorichgroup.com
📞 Điện thoại+84 834 560 500

Đăng ký nhận báo giá và mẫu thử

Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Meglumine từ chuyên gia của Biorich Group.

Đang tìm chất hỗ trợ cải thiện độ tan và điều chỉnh pH cho công thức thuốc tiêm?

Khám phá Meglumine và kết nối với đội ngũ kỹ thuật Biorich để nhận giải pháp phù hợp cho dự án của bạn.

Liên hệ chuyên gia →